消磨 xiāo mó 消磨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 消磨 trong tiếng Việt mài mòn; làm hao mòn; bào mòn; giết thời gian; lãng phí thời gian 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan