Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “消毒”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
消毒xiāo dú

消毒: khử trùng; tiệt trùng

Cụm từ
消毒洗手液xiāo dú xǐ shǒu yè

消毒洗手液: nước rửa tay sát khuẩn

Cụm từ
消毒剂xiāo dú jì

消毒剂: chất khử trùng

Cụm từ