Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消毒

xiāo dú

消毒 là gì?

消毒 [xiāo dú] có nghĩa là khử trùng; tiệt trùng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消毒 trong tiếng Việt

  1. khử trùng
  2. tiệt trùng

Cách đọc và ghi nhớ 消毒

消毒 được đọc là xiāo dú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khử trùng; tiệt trùng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan