Kết quả tra từ “消极性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消极性xiāo jí xìng
消极性: bị động; tính bị động; tiêu cực; tính tiêu cực