Kết quả tra từ “消声”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
消声xiāo shēng
消声: tiêu âm; giảm tiếng ồn
消声器xiāo shēng qì
消声器: thiết bị giảm tiếng ồn