Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
消声器消聲器

xiāo shēng qì

消声器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 消声器 trong tiếng Việt

thiết bị giảm tiếng ồn

Tra từ liên quan