Kết quả tra từ “涂装”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涂装tú zhuāng
涂装: trang trí sơn; lớp sơn bên ngoài (trên máy bay hoặc xe của công ty)