Kết quả tra từ “涂白剂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
涂白剂tú bái jì
涂白剂: loại sơn trắng bôi lên thân cây để bảo vệ cây khỏi sự phá hoại của côn trùng, v.v