涂白剂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
涂白剂
loại sơn trắng bôi lên thân cây để bảo vệ cây khỏi sự phá hoại của côn trùng, v.v
Giản thể涂白剂
Phồn thể塗白劑
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng