Kết quả tra từ “浸猪笼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浸猪笼jìn zhū lóng
浸猪笼: dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭[chen2 tan2]