Kết quả tra từ “海龟”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海龟hǎi guī
海龟: rùa; cách nói lóng trên mạng cho 海歸|海归[hai3 gui1]