Kết quả tra từ “海鲜酱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海鲜酱hǎi xiān jiàng
海鲜酱: nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản