Kết quả cho “海鲜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hải sản
nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hải sản
nước sốt hoisin (sốt xào, sốt ướp thịt nướng); nước sốt hải sản