Kết quả tra từ “海门”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海门Hǎi mén
海门: Hải Môn, thành phố cấp huyện ở Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô
海门市Hǎi mén shì
海门市: Hải Môn, thành phố cấp huyện ở Nam Thông 南通[Nan2 tong1], Giang Tô