Kết quả tra từ “海部俊树”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海部俊树Hǎi bù Jùn shù
海部俊树: KAIFU Toshiki (1931-), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1989-1991