Kết quả tra từ “海运费”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海运费hǎi yùn fèi
海运费: cước phí vận chuyển; chi phí vận tải biển