Kết quả tra từ “海豚”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海豚hǎi tún
海豚: cá heo
海豚馆hǎi tún guǎn
海豚馆: bể nuôi cá heo
海豚座Hǎi tún zuò
海豚座: chòm sao Delphinus
鼠海豚shǔ hǎi tún
鼠海豚: cá heo chuột
瓶鼻海豚píng bí hǎi tún
瓶鼻海豚: cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)
宽吻海豚kuān wěn hǎi tún
宽吻海豚: cá heo mũi chai (Tursiops truncatus)