Kết quả tra từ “海绵宝宝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海绵宝宝Hǎi mián Bǎo bǎo
海绵宝宝: SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)