Kết quả tra từ “海相沉积物”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海相沉积物hǎi xiāng chén jī wù
海相沉积物: trầm tích biển (địa chất)