Kết quả tra từ “海狸鼠”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海狸鼠hǎi lí shǔ
海狸鼠: (động vật học) chuột hải ly; chuột nutria