Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海湾”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海湾hǎi wān

海湾: vịnh

Cụm từ
海湾战争Hǎi wān Zhàn zhēng

海湾战争: Chiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)

Cụm từ
海湾国家hǎi wān guó jiā

海湾国家: các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh

Cụm từ
环渤海湾地区Huán Bó hǎi Wān Dì qū

环渤海湾地区: Vành đai Kinh tế Bột Hải (khu vực kinh tế bao gồm Bắc Kinh, Thiên Tân, Hà Bắc, Liêu Ninh và Sơn Đông)

Cụm từ
渤海湾Bó hǎi wān

渤海湾: Vịnh Bột Hải

Cụm từ