海湾国家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
海湾国家
các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh
Giản thể海湾国家
Phồn thể海灣國家
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng