Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海湾国家海灣國家

hǎi wān guó jiā

海湾国家 là gì?

海湾国家 [hǎi wān guó jiā] có nghĩa là các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海湾国家 trong tiếng Việt

  1. các quốc gia vùng Vịnh
  2. các nước vùng Vịnh

Cách đọc và ghi nhớ 海湾国家

海湾国家 được đọc là hǎi wān guó jiā, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “các quốc gia vùng Vịnh; các nước vùng Vịnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan