Kết quả tra từ “海洋性”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海洋性hǎi yáng xìng
海洋性: tính chất biển
海洋性贫血hǎi yáng xìng pín xuè
海洋性贫血: bệnh tan máu bẩm sinh
海洋性气候hǎi yáng xìng qì hòu
海洋性气候: khí hậu biển