Kết quả tra từ “海沟”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海沟hǎi gōu
海沟: rãnh biển
马里亚纳海沟Mǎ lǐ yà nà Hǎi gōu
马里亚纳海沟: Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)
马利亚纳海沟Mǎ lì yà nà Hǎi gōu
马利亚纳海沟: Rãnh Mariana (hoặc Rãnh Marianas)
大海沟dà hǎi gōu
大海沟: rãnh đại dương