Kết quả tra từ “海森堡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海森堡Hǎi sēn bǎo
海森堡: Werner Heisenberg (1901-1976), nhà vật lý người Đức