Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海日”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海日hǎi rì

海日: mặt trời trên biển

Cụm từ
中国航海日Zhōng guó Háng hǎi rì

中国航海日: Ngày Hàng hải (11 tháng 7) kỷ niệm chuyến hành trình đầu tiên của Trịnh Hòa 鄭和|郑和[Zheng4 He2] năm 1405 sau Công nguyên

Cụm từ