Kết quả tra từ “海德格尔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海德格尔Hǎi dé gé ěr
海德格尔: Martin Heidegger (1889-1976), nhà triết học Đức