Kết quả tra từ “海底轮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海底轮hǎi dǐ lún
海底轮: muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt