海底轮海底輪 hǎi dǐ lún 海底轮 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海底轮 trong tiếng Việt muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan