Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海底轮海底輪

hǎi dǐ lún

海底轮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海底轮 trong tiếng Việt

muladhara, luân xa gốc hoặc luân xa Sao Thổ, nằm ở xương cụt

Tra từ liên quan