Kết quả tra từ “海底椰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海底椰hǎi dǐ yē
海底椰: coco de mer hoặc "dừa biển" (Lodoicea maldivica)