Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “海底捞”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
海底捞Hǎi dǐ lāo

海底捞: Haidilao (hay Hai Di Lao), chuỗi nhà hàng lẩu thành lập ở Tứ Xuyên năm 1994

Cụm từ
海底捞针hǎi dǐ lāo zhēn

海底捞针: xem 大海撈針|大海捞针[da4 hai3 lao1 zhen1]

Cụm từ
海底捞月hǎi dǐ lāo yuè

海底捞月: xem 水中撈月|水中捞月[shui3 zhong1 lao1 yue4]

Cụm từ