Kết quả tra từ “海州”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海州Hǎi zhōu
海州: quận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của thành phố Phủ Tân 阜新市[Fu4 xin1…
海州区Hǎi zhōu qū
海州区: quận Haizhou của thành phố Liên Vân Cảng 連雲港市|连云港市[Lian2 yun2 gang3 shi4], tỉnh Giang Tô; quận Haizhou của thành phố Phủ Tân 阜新市[Fu4 xin1…
沿海州yán hǎi zhōu
沿海州: vùng ven biển; chỉ Khu Primorsky ở vùng viễn đông Nga