Kết quả tra từ “海峡时报”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海峡时报Hǎi xiá Shí bào
海峡时报: Thời báo Eo biển
新海峡时报Xīn Hǎi xiá Shí bào
新海峡时报: New Strait Times (báo)