Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “海岸警卫队”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
海岸警卫队
hǎi àn jǐng wèi duì

lực lượng bảo vệ bờ biển

Cụm từ
美国海岸警卫队
Měi guó Hǎi àn Jǐng wèi duì

Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ

Cụm từ