Kết quả tra từ “海岸警卫队”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海岸警卫队hǎi àn jǐng wèi duì
海岸警卫队: lực lượng bảo vệ bờ biển
美国海岸警卫队Měi guó Hǎi àn Jǐng wèi duì
美国海岸警卫队: Lực lượng Tuần duyên Hoa Kỳ