Kết quả tra từ “海尼根”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海尼根Hǎi ní gēn
海尼根: Heineken (công ty bia Hà Lan); xem thêm 喜力[Xi3 li4]