Kết quả tra từ “海原”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海原Hǎi yuán
海原: huyện Haiyuan ở Zhongwei 中衛|中卫[Zhong1 wei4], Ninh Hạ
海原县Hǎi yuán xiàn
海原县: huyện Haiyuan ở Zhongwei 中衛|中卫[Zhong1 wei4], Ninh Hạ