Kết quả tra từ “海军陆战队”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海军陆战队hǎi jūn lù zhàn duì
海军陆战队: thuỷ quân lục chiến; lính thuỷ đánh bộ