Kết quả tra từ “海上运动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
海上运动hǎi shàng yùn dòng
海上运动: các môn thể thao trên mặt nước (thuyền buồm, lướt ván buồm, v.v.)