Kết quả tra từ “浴花”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浴花yù huā
浴花: bông tắm; mút tắm
沐浴花mù yù huā
沐浴花: bông tắm; bông xốp tắm