Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浮肿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浮肿fú zhǒng

浮肿: (thuật ngữ không chuyên cho 水腫|水肿[shui3 zhong3]) bị phù; sưng; phồng; phù thũng

Cụm từ
浮肿病fú zhǒng bìng

浮肿病: (y học) phù; bệnh phù thũng

Cụm từ