浮肿浮腫 fú zhǒng 浮肿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浮肿 trong tiếng Việt (thuật ngữ không chuyên cho 水腫|水肿[shui3 zhong3]) bị phùsưngphồngphù thũng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan