Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浮肿浮腫

fú zhǒng

浮肿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浮肿 trong tiếng Việt

  1. (thuật ngữ không chuyên cho 水腫|水肿[shui3 zhong3]) bị phù
  2. sưng
  3. phồng
  4. phù thũng
Tra từ liên quan