Kết quả tra từ “浮滑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮滑fú huá
浮滑: (ngôn ngữ hoặc hành vi) hời hợt và không chân thành