Kết quả tra từ “浮沉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮沉fú chén
浮沉: thăng trầm (của cuộc sống, v.v.); trôi nổi; chìm và nổi