Kết quả tra từ “浮标”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮标fú biāo
浮标: phao
浅滩指示浮标qiǎn tān zhǐ shì fú biāo
浅滩指示浮标: phao cạn; phao đánh dấu vùng nước cạn hoặc cồn cát