Kết quả tra từ “浮想”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮想fú xiǎng
浮想: ý nghĩ thoáng qua; một ý tưởng nảy ra trong đầu; hồi tưởng
浮想联翩fú xiǎng lián piān
浮想联翩: để trí tưởng tượng bay bổng