Kết quả tra từ “浮尘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮尘fú chén
浮尘: bụi (lơ lửng trong không khí hoặc bám trên bề mặt); lượng lớn cát và bụi trong không khí, như trong bão cát