Kết quả tra từ “浮力”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮力fú lì
浮力: lực nổi
浮力调整装置fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì
浮力调整装置: BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
浮力调整背心fú lì tiáo zhěng bèi xīn
浮力调整背心: BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)
浮力定律fú lì dìng lǜ
浮力定律: nguyên lý Archimedes (định luật vật lý về lực nổi)