Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “浮力”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
浮力fú lì

浮力: lực nổi

Cụm từ
浮力调整装置fú lì tiáo zhěng zhuāng zhì

浮力调整装置: BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)

Cụm từ
浮力调整背心fú lì tiáo zhěng bèi xīn

浮力调整背心: BCD; Thiết bị điều chỉnh độ nổi (lặn)

Cụm từ
浮力定律fú lì dìng lǜ

浮力定律: nguyên lý Archimedes (định luật vật lý về lực nổi)

Cụm từ