Kết quả tra từ “浮冰”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮冰fú bīng
浮冰: tảng băng trôi
浮冰群fú bīng qún
浮冰群: băng trôi kết thành đám