Kết quả tra từ “浮云朝露”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浮云朝露fú yún zhāo lù
浮云朝露: mây trôi, sương mai (thành ngữ); bóng gió sự tồn tại thoáng qua của con người