Kết quả tra từ “浪花”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
浪花làng huā
浪花: bọt sóng; bọt biển; sóng nước; bóng hình: những sự việc trong đời người; LT: 朵[duo3]